Loại hình kinh tế
Nền kinh tế sản xuất định hướng xuất khẩu, đầu tư trực tiếp nước ngoài và chuỗi cung ứng
Nền kinh tế dựa trên sản xuất xuất khẩu, đầu tư nước ngoài và chuỗi cung ứng.
Việt Nam được xếp vào nhóm các quốc gia có nền kinh tế định hướng xuất khẩu, sản xuất công nghiệp, đầu tư trực tiếp nước ngoài và chuỗi cung ứng .
Việt Nam là một quốc gia sản xuất và xuất khẩu chủ chốt ở Đông Nam Á, phát triển dựa trên dân số khoảng 100 triệu người, chi phí sản xuất cạnh tranh, nhiều hiệp định thương mại tự do và các cơ sở sản xuất của các công ty toàn cầu. Các ngành công nghiệp chính bao gồm điện tử, điện thoại di động, máy tính, máy móc, dệt may, quần áo, giày dép, nội thất, nông sản và thủy sản, và gần đây, phạm vi đang mở rộng sang các lĩnh vực như chất bán dẫn, xe điện, pin, trung tâm dữ liệu và công nghiệp số.
Theo Ngân hàng Thế giới, nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng 8,0% trong năm 2025 và dự kiến sẽ tăng trưởng 6,8% trong năm 2026, được thúc đẩy bởi xuất khẩu hàng hóa chế tạo và sự phục hồi nhu cầu nội địa. Triển vọng kinh tế Việt Nam mới nhất của IMF cho năm 2026 dự báo tốc độ tăng trưởng GDP thực tế đạt 7,1% và tỷ lệ lạm phát giá tiêu dùng là 4,9%. Mặc dù số liệu có sự khác biệt giữa các tổ chức, nhưng tất cả đều nhất trí về xu hướng tăng trưởng cao sẽ tiếp tục.
Định nghĩa quốc gia
Việt Nam là trung tâm sản xuất của Đông Nam Á, đã mở rộng xuất khẩu các mặt hàng điện tử, máy móc và hàng tiêu dùng dựa trên việc di dời sản xuất của các công ty toàn cầu và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Đây là một quốc gia đang trải qua quá trình chuyển đổi công nghiệp, cần tăng cường khả năng tự chủ trong nước về linh kiện, vật liệu, công nghệ và năng lượng trong tương lai.
Tại sao điều đó lại quan trọng
Việt Nam là một trong những nền kinh tế thương mại mở nhất thế giới. Ngân hàng Thế giới ước tính kim ngạch thương mại đạt khoảng 170% GDP, đây là thế mạnh của tăng trưởng dựa vào xuất khẩu nhưng cũng đồng nghĩa với việc nền kinh tế này nhạy cảm với những biến động về nhu cầu toàn cầu, thuế quan và giá nguyên liệu.
Dự kiến kim ngạch xuất khẩu hàng hóa sẽ đạt khoảng 473 tỷ USD vào năm 2025, xếp thứ 18 trong số các quốc gia xuất khẩu lớn trên thế giới. Hoa Kỳ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Hàn Quốc, Nhật Bản và ASEAN là những đối tác thương mại chính.
Việt Nam sử dụng WTO, CPTPP, RCEP, Hiệp định thương mại tự do EU-Việt Nam, Hiệp định thương mại tự do Anh-Việt Nam và Hiệp định thương mại tự do Hàn Quốc-Việt Nam. Trong khi nhiều hiệp định thương mại giúp tăng cường khả năng tiếp cận thị trường, chúng cũng tăng cường các yêu cầu liên quan đến quy tắc xuất xứ, lao động và môi trường, truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng và tuân thủ các quy định thương mại. Việt Nam là thành viên của WTO từ ngày 11 tháng 1 năm 2007.
Trong khi cạnh tranh Mỹ-Trung và việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng đã làm tăng giá trị chiến lược của Việt Nam, thì việc giám sát xuất khẩu gián tiếp hoặc vận chuyển quá cảnh các linh kiện Trung Quốc cũng đang được tăng cường. Kim ngạch thương mại hàng hóa giữa Mỹ và Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 209,5 tỷ USD, và thâm hụt thương mại của Mỹ với Việt Nam mở rộng lên khoảng 178,2 tỷ USD.
Góc nhìn từ Hàn Quốc
Đối với Hàn Quốc, Việt Nam không chỉ đơn thuần là một cơ sở sản xuất giá rẻ, mà còn là một trung tâm công nghiệp quan trọng ở nước ngoài, kết hợp sản xuất, linh kiện, phân phối, tiêu thụ và nghiên cứu phát triển .
Các công ty Hàn Quốc đã thiết lập các cơ sở sản xuất và kinh doanh quy mô lớn trong các lĩnh vực điện tử, màn hình, điện thoại di động, phụ tùng ô tô, thép, hóa dầu, phân phối, tài chính và xây dựng. Trong tương lai, các lĩnh vực sau đây sẽ trở nên quan trọng.
- Quy trình, vật liệu và thiết bị sản xuất bán dẫn giai đoạn cuối.
- Linh kiện điện tử · Nhà máy thông minh
- Phụ tùng ô tô và xe điện
- Cơ sở hạ tầng pin và sạc
- Nguồn điện công nghiệp & Hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS)
- năng lượng tái tạo
- Logistics thông minh
- Chế biến nông sản thực phẩm
- Y tế và Sinh học
- Dịch vụ kỹ thuật số · Trí tuệ nhân tạo
Tuy nhiên, chi phí lao động tăng cao, tình trạng thiếu điện, giá đất công nghiệp, thủ tục hành chính, giá mua linh kiện địa phương và các quy định thương mại toàn cầu cần được quản lý đồng thời.
Từ khóa chính
- Sản xuất xuất khẩu
- Đầu tư trực tiếp nước ngoài
- Điện tử
- Bán dẫn
- Dệt may & Giày dép
- Ô tô
- Nông nghiệp thực phẩm
- Hiệp định thương mại tự do
- Trung Quốc cộng một
- Nội địa hóa chuỗi cung ứng
Việt Nam nằm ở phía đông bán đảo Đông Dương thuộc Đông Nam Á, giáp biên giới với Trung Quốc, Lào và Campuchia, và giáp Biển Đông. Hà Nội là trung tâm chính trị và hành chính, trong khi Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm tài chính, tiêu dùng và dịch vụ. Hải Phòng, Bắc Ninh, Thái Nguyên, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai và Bà Rịa-Vũng Tàu là những trung tâm công nghiệp và logistics quan trọng.
Theo IMF, với dân số khoảng 103,07 triệu người, quốc gia này sở hữu một thị trường nội địa và lực lượng lao động lớn trong khu vực ASEAN.
Việt Nam vận hành nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, kết hợp kinh tế thị trường với đầu tư nước ngoài, trong khi nhà nước dẫn dắt các chính sách công nghiệp trung và dài hạn dưới chế độ cộng sản một đảng.
Bà Lam, người đảm nhiệm cả hai vai trò Chủ tịch nước và Tổng Bí thư Đảng Cộng sản vào tháng 4 năm 2026, đang nắm giữ vị trí trung tâm quyền lực nhà nước, còn ông Lê Minh Hùng được bầu làm Thủ tướng nhiệm kỳ 2026-2031. Chính phủ mới đang theo đuổi các chính sách cải cách hành chính, đổi mới công nghệ, chuyển đổi số, thúc đẩy tăng trưởng khu vực tư nhân và tăng trưởng kinh tế cao.
Mặc dù quyền lực thực thi chính sách của chính phủ tương đối mạnh, tiến độ dự án vẫn có thể bị chậm trễ do sự khác biệt trong cách hiểu giữa các chính quyền địa phương và bộ ngành, sự chậm trễ trong cấp phép, các quy định về đất đai, môi trường và an toàn phòng cháy chữa cháy, cũng như các cuộc điều tra chống tham nhũng.
Chính sách đối ngoại được đặc trưng bởi "ngoại giao tre", đa dạng hóa quan hệ giữa Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, EU và ASEAN. Thay vì liên kết với một khối cụ thể, nó áp dụng chiến lược quản lý đồng thời chuỗi cung ứng, an ninh và các mối quan hệ kinh tế.
Các tính năng chính
- Dân số khoảng 100 triệu người và thị trường nội địa đang phát triển.
- nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa do Đảng Cộng sản lãnh đạo
- Tăng trưởng tập trung vào xuất khẩu và đầu tư trực tiếp nước ngoài
- Chính sách ngoại giao cân bằng chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc
- Tác động mạnh mẽ của chính sách công nghiệp của chính phủ trung ương và địa phương
- Lực lượng lao động trẻ trong ngành sản xuất và quá trình đô thị hóa nhanh chóng
- Thúc đẩy cải cách hành chính và chuyển đổi số
- Gánh nặng ngày càng tăng do các quy định về thương mại và xuất xứ.
Nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng dựa trên các ngành sản xuất, xuất khẩu, đầu tư nước ngoài, xây dựng, phân phối và dịch vụ, và nông nghiệp. Đặc biệt, xuất khẩu các mặt hàng điện tử, máy tính, máy móc, quần áo, giày dép, đồ nội thất, và các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản có tác động đáng kể đến nền kinh tế và việc làm.
Ngân hàng Thế giới dự báo GDP sẽ tăng trưởng 8,0% vào năm 2025 trước khi giảm xuống 6,8% vào năm 2026 do cú sốc giá năng lượng bắt nguồn từ Trung Đông và sự bất ổn toàn cầu. Trang thông tin quốc gia mới nhất của IMF dự báo tăng trưởng 7,1% cho năm 2026. Vì sự khác biệt trong dự báo xuất phát từ các giả định khác nhau về giá dầu, thuế quan và xuất khẩu so với nhu cầu trong nước, nên phạm vi tăng trưởng mạnh mẽ trong khoảng 6% trở lên quan trọng hơn là một con số đơn lẻ.
Ngành xuất khẩu phụ thuộc rất nhiều vào nền kinh tế toàn cầu và các chính sách thương mại của Mỹ và Trung Quốc. IMF đánh giá rằng sự bất ổn cao trong chính sách thương mại đang hạn chế triển vọng, và mặc dù có thể sử dụng chính sách tài khóa trong thời kỳ suy thoái kinh tế, việc tăng cường tính linh hoạt của tỷ giá hối đoái và sự ổn định của lĩnh vực tài chính là điều cần thiết.
Thị trường nội địa đang phát triển mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi sự mở rộng của tầng lớp trung lưu, quá trình đô thị hóa, thương mại điện tử và xu hướng tiêu dùng cao cấp. Trong khi nhu cầu về thực phẩm, mỹ phẩm, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, thiết bị gia dụng, ô tô và xe máy, du lịch và dịch vụ kỹ thuật số đang tăng lên, thì sự nhạy cảm về giá cả và sự chênh lệch thu nhập giữa các vùng vẫn còn đáng kể.
Sự chậm trễ trong việc ổn định của các lĩnh vực bất động sản và ngân hàng, trái phiếu doanh nghiệp, các khoản vay doanh nghiệp và một số dự án phát triển tiềm ẩn rủi ro về ổn định tài chính. Các công ty sản xuất cũng phải đối mặt với tỷ giá hối đoái tăng cao, tiền lương, chi phí điện, phí thuê đất và chi phí hậu cần.
Đặc điểm thị trường
- Tiềm năng tăng trưởng cao, nằm trong khoảng 6% trở lên.
- tập trung vào sản xuất, xuất khẩu và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Tầng lớp trung lưu đô thị ngày càng tăng
- Mức độ mở cửa thương mại cao
- Nhạy cảm với nền kinh tế và thuế quan của Mỹ và Trung Quốc.
- Rủi ro bất động sản và sự ổn định tài chính
- Chi phí lao động và đất công nghiệp ngày càng tăng
- Nhu cầu về cơ sở hạ tầng điện và hậu cần
- Sự phát triển của thương mại điện tử và thanh toán kỹ thuật số
- Sự chênh lệch về ngành công nghiệp và tiêu dùng giữa các vùng miền
Điểm MarketHub
Việt Nam đang chuyển mình từ một nền sản xuất giá rẻ thành một thị trường công nghiệp toàn diện được trang bị thị trường nội địa, công nghệ và chuỗi cung ứng, và khả năng cạnh tranh trong tương lai sẽ được quyết định bởi việc xây dựng các bộ phận, nguồn nhân lực, năng lượng và hoạt động nghiên cứu & phát triển nội địa chứ không chỉ đơn thuần là lắp ráp.
Các ngành công nghiệp chủ chốt của Việt Nam bao gồm điện tử và bán dẫn, dệt may, ô tô và máy móc, nông sản và thủy sản, thép và hóa chất, năng lượng, logistics và dịch vụ số.
3.1 Điện tử và Bán dẫn
Điện tử, máy tính, điện thoại di động và linh kiện là những ngành xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Các công ty từ Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc và Đài Loan đang vận hành các cơ sở sản xuất quy mô lớn tại các khu công nghiệp ở miền Bắc và miền Nam.
Việt Nam đặt mục tiêu mở rộng chuỗi giá trị từ khâu lắp ráp và sản xuất hiện có sang thiết kế bán dẫn, đóng gói và kiểm thử, cung cấp vật liệu và thiết bị, cũng như đào tạo nhân lực kỹ thuật.
Các cơ hội chính dành cho các công ty Hàn Quốc như sau:
- xử lý hậu kỳ bán dẫn
- PCB · Mô-đun camera
- Các thành phần hiển thị
- khuôn mẫu chính xác
- robot công nghiệp
- Kiểm tra quy trình · Cảm biến
- Phòng sạch và các tiện nghi môi trường
- nhà máy thông minh
- Các thành phần trung tâm dữ liệu
- Giáo dục kỹ thuật
Những thách thức chính là lực lượng lao động lành nghề, chất lượng điện năng và việc bảo vệ chất lượng cũng như quyền sở hữu trí tuệ của các đối tác địa phương.
3.2 Dệt may, quần áo, giày dép và đồ nội thất
Việt Nam là một nước xuất khẩu hàng may mặc, giày dép và đồ nội thất hàng đầu thế giới. Mặc dù tận dụng được lợi thế chi phí sản xuất thấp, lực lượng lao động lành nghề và các hiệp định thương mại tự do, nước này vẫn nhập khẩu một lượng đáng kể vải vóc, da thuộc, hóa chất và máy móc.
Khả năng cạnh tranh trong tương lai phụ thuộc vào các lĩnh vực sau.
- Địa phương hóa vải và vật liệu
- Tự động hóa nhuộm và xử lý
- vật liệu thân thiện với môi trường
- xử lý nước thải
- sợi tái chế
- Thiết kế và Thương hiệu
- Theo dõi chuỗi cung ứng
- Chứng nhận Lao động & ESG
Khi các quy định về môi trường, lao động và xuất xứ hàng hóa tại thị trường EU và Mỹ ngày càng thắt chặt, vật liệu, thiết kế và khả năng sản xuất thân thiện với môi trường đang trở nên quan trọng hơn so với việc chỉ đơn thuần may vá.
3.3 Ô tô, xe điện và máy móc
Nhu cầu về xe hơi chở khách, xe thương mại và xe điện đang tăng lên trong một thị trường vận tải vốn chủ yếu do xe máy thống trị. Khi các nhà sản xuất ô tô địa phương, nhà cung cấp phụ tùng và các nhà sản xuất toàn cầu tăng cường sản xuất, thị trường pin, điện tử, sạc và bảo trì cũng đang phát triển.
Các lĩnh vực đầy triển vọng như sau:
- phụ tùng ô tô
- Động cơ và biến tần
- Bộ pin · Hệ thống quản lý pin (BMS)
- bộ sạc
- Khuôn và máy ép
- Tự động hóa nhà máy
- Kiểm tra chất lượng
- Phụ tùng thay thế
- máy móc công nghiệp
- Thiết bị hậu cần
Tuy nhiên, xét đến tỷ lệ nội địa hóa của xe thành phẩm, quy mô thị trường và cạnh tranh về giá cả, việc tập trung vào công nghệ linh kiện và quy trình sản xuất là điều phù hợp.
3.4 Nông nghiệp, Ngư nghiệp và Chế biến thực phẩm
Việt Nam là một nước sản xuất và xuất khẩu lớn các mặt hàng như gạo, cà phê, tiêu, điều, trái cây, cao su và hải sản. Đồng bằng sông Cửu Long và các vùng miền Trung và Tây Nguyên là những khu vực sản xuất trọng điểm.
Các cơ hội kinh doanh chính như sau:
- Hệ thống tưới tiêu thông minh
- Cảm biến nông nghiệp
- Phân loại và sấy khô
- chế biến thực phẩm
- Làm lạnh và chuỗi cung ứng lạnh
- Nuôi trồng thủy sản
- Cơ sở vật chất phục vụ chăn nuôi và thức ăn gia súc
- Đóng gói và kiểm tra
- An toàn thực phẩm
- Thương hiệu thực phẩm cao cấp
Biến đổi khí hậu, nguồn nước sông Mekong, xâm nhập mặn, thuốc kháng sinh và dư lượng thuốc, cùng với các tiêu chuẩn kiểm dịch của các nước xuất khẩu là những rủi ro chính.
3.5 Cơ sở hạ tầng năng lượng và công nghiệp
Nhu cầu điện năng đang tăng lên do quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng. Mặc dù than đá, khí đốt và thủy điện là nền tảng của nguồn cung cấp điện, nhưng các khoản đầu tư vào năng lượng mặt trời và gió, khí hóa lỏng (LNG), lưới điện và các thiết bị lưu trữ đang được mở rộng.
Trong đầu tư sản xuất, mạng lưới truyền tải và phân phối điện năng đảm bảo cung cấp điện ổn định cho các khu công nghiệp và chất lượng điện năng quan trọng hơn lượng điện năng được sản xuất.
Các cơ hội chính dành cho các công ty Hàn Quốc như sau:
- Điện gió ngoài khơi và trên bờ
- năng lượng mặt trời
- phát điện bằng khí LNG
- Cơ sở truyền tải và phân phối điện
- ESS
- Quản lý năng lượng công nghiệp
- Thiết bị hiệu suất cao
- năng lượng lãng phí
- Quản lý carbon
- Bản sao kỹ thuật số mạnh mẽ
Các nhà điều hành phải xem xét đồng thời các thỏa thuận mua bán điện, kết nối lưới điện, cấp phép, tỷ giá hối đoái và rủi ro tài chính.
3.6 Ngành công nghiệp kỹ thuật số và nền tảng
Thị trường thương mại điện tử, fintech, game, phần mềm, viễn thông và điện toán đám mây của Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. Chính phủ đã đưa chính phủ số hóa, cơ sở hạ tầng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và nguồn nhân lực bán dẫn vào chiến lược tăng trưởng quốc gia.
Các lĩnh vực đầy triển vọng như sau:
- Trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây
- Dịch vụ AI
- an ninh mạng
- Công nghệ tài chính
- thanh toán điện tử
- Thành phố thông minh
- chính phủ điện tử
- Phân tích dữ liệu sản xuất
- Nền tảng hậu cần
- Giáo dục trực tuyến
Bạn cần kiểm tra việc lưu trữ dữ liệu trong nước, an ninh mạng, quy định nền tảng và các hạn chế đầu tư nước ngoài.
Các ngành công nghiệp trọng điểm
- Đồ điện tử, máy tính và điện thoại di động
- xử lý hậu kỳ bán dẫn
- Hàng dệt, quần áo và giày dép
- Ô tô và máy móc
- Thép và Hóa chất
- Sản phẩm nông nghiệp và thủy sản
- Năng lượng tái tạo và điện
- Hậu cần và Cảng
- thương mại điện tử
- dịch vụ kỹ thuật số
Điểm MarketHub
Giai đoạn tiếp theo của ngành công nghiệp Việt Nam là chuyển mình từ các cơ sở lắp ráp cho các công ty nước ngoài sang xây dựng một hệ sinh thái sản xuất độc lập, nơi nguyên vật liệu, linh kiện, thiết bị và nhân lực kỹ thuật được kết nối với các doanh nghiệp trong nước.
Việt Nam xuất khẩu các mặt hàng điện tử, máy tính, điện thoại di động, máy móc, quần áo, giày dép, đồ nội thất, nông sản và thủy sản, đồng thời nhập khẩu linh kiện điện tử, máy móc, vải, hóa chất, thép, năng lượng và vật liệu công nghiệp.
Kim ngạch xuất khẩu năm 2025 ước tính đạt khoảng 473 tỷ USD, trong đó Hoa Kỳ là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất. Thương mại hàng hóa với Hoa Kỳ đạt khoảng 209,5 tỷ USD, trong khi nhập khẩu của Hoa Kỳ từ Việt Nam đạt khoảng 193,8 tỷ USD.
Trung Quốc là nguồn nhập khẩu lớn nhất và là nhà cung cấp chính các hàng hóa trung gian. Hàn Quốc cũng là nhà đầu tư và cung cấp linh kiện lớn trong các lĩnh vực điện tử, bán dẫn, hóa chất và máy móc. Do đó, năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào hàng hóa trung gian từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, cũng như mạng lưới sản xuất của các công ty toàn cầu.
Chuỗi cung ứng phía Bắc được kết nối với Trung Quốc bằng đường bộ và đường biển, tập trung chủ yếu vào các ngành công nghiệp điện tử và máy móc. Phía Nam, các ngành hàng tiêu dùng, máy móc, hóa dầu và logistics phát triển mạnh xung quanh Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương và cảng Cái Mép – Thị Vai.
Việt Nam tiếp cận thị trường Mỹ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN thông qua WTO và nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA). Tuy nhiên, việc đáp ứng các quy tắc về nguồn gốc xuất xứ, ngăn chặn việc xuất khẩu trái phép từ Trung Quốc, thực hiện thẩm định chuỗi cung ứng và tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, lao động và quy định về khí thải carbon ngày càng trở nên quan trọng.
Các đối tác thương mại chính và các khu vực
- Hoa Kỳ
- Trung Quốc
- Hàn Quốc
- Nhật Bản
- Liên minh châu Âu
- ASEAN
- Hồng Kông
- Đài Loan
- Ấn Độ
- Úc
Đặc điểm chuỗi cung ứng
- Trung tâm sản xuất toàn cầu về hàng điện tử và hàng tiêu dùng
- sự phụ thuộc vào hàng hóa trung gian của Trung Quốc
- Đầu tư trực tiếp nước ngoài quy mô lớn vào Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan
- Thị trường xuất khẩu tập trung vào Mỹ và EU
- Sử dụng nhiều FTA
- Sự khác biệt giữa các cụm công nghiệp phía Bắc và phía Nam
- Các nút thắt cổ chai về cảng, đường bộ và điện
- Tăng cường các quy định về nguồn gốc và quá cảnh
- Cần cải thiện tỷ lệ mua sắm phụ tùng địa phương.
- Tăng cường các yêu cầu về theo dõi chuỗi cung ứng và ESG.
Điểm MarketHub
Thách thức chính đối với chuỗi cung ứng của Việt Nam là giảm sự phụ thuộc vào hàng hóa trung gian của Trung Quốc và nước ngoài, đồng thời thúc đẩy các công ty sản xuất linh kiện, nguyên vật liệu và công nghệ trong nước, thay vì chỉ đơn thuần tăng khối lượng xuất khẩu.
Việt Nam là một trong những thị trường sản xuất và tiêu dùng ở nước ngoài mà các công ty Hàn Quốc có mức độ thâm nhập sâu nhất. Tuy nhiên, cơ hội trong tương lai có khả năng tập trung vào việc phát triển chuỗi cung ứng nội địa, các ngành công nghệ cao, ổn định năng lượng, thị trường nội địa và chuyển đổi số , thay vì chỉ đơn thuần là gia công sản xuất hoặc sản xuất giá rẻ.
Ngân hàng Thế giới dự báo nền kinh tế Việt Nam sẽ tăng trưởng 8,0% vào năm 2025 và 6,8% vào năm 2026. Do thương mại chiếm khoảng 170% GDP, nền kinh tế chịu ảnh hưởng đáng kể bởi nhu cầu toàn cầu và môi trường thương mại; tuy nhiên, xuất khẩu hàng hóa chế tạo và sự phục hồi của nhu cầu nội địa vẫn là những động lực tăng trưởng chính.
5.1 Chuỗi cung ứng điện tử và bán dẫn
Mặc dù ngành công nghiệp điện tử Việt Nam đã phát triển dựa trên các cơ sở sản xuất quy mô lớn của các công ty toàn cầu, nhưng vẫn phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài đối với một phần đáng kể các linh kiện, vật liệu, thiết bị và công nghệ cốt lõi có giá trị gia tăng cao.
Các lĩnh vực sau đây đầy triển vọng đối với các công ty Hàn Quốc.
- Đóng gói và kiểm tra chất bán dẫn
- PCB/Chất nền
- khuôn mẫu chính xác
- Cảm biến và thiết bị kiểm tra
- Tự động hóa quy trình
- Phòng sạch · Kiểm soát môi trường
- Quản lý chất lượng điện năng
- Phần mềm công nghiệp
- Đào tạo nhân viên kỹ thuật
- Quản lý chất lượng nhà cung cấp
Để thâm nhập thị trường, thay vì chỉ nhắm đến việc cung cấp cho các tập đoàn lớn, sẽ phù hợp hơn nếu tìm kiếm các nhà cung cấp phụ tùng địa phương của Việt Nam và cùng nhau nâng cao chất lượng, thời gian giao hàng và các chứng nhận.
5.2 Nhà máy thông minh và tự động hóa công nghiệp
Nhu cầu tự động hóa trong các công ty sản xuất đang tăng lên do chi phí lao động leo thang, tiêu chuẩn chất lượng ngày càng khắt khe và tình trạng thiếu hụt lao động lành nghề.
Các lĩnh vực đầy triển vọng như sau:
- robot công nghiệp
- Thị giác máy tính
- Hệ thống quản lý sản xuất
- Kiểm tra chất lượng bằng AI
- Bảo trì dự đoán thiết bị
- Quản lý năng lượng
- Tự động hóa kho hàng
- bản sao kỹ thuật số
- An toàn công nghiệp
- Liên kết dữ liệu chuỗi cung ứng
Các công ty Hàn Quốc cần xây dựng mô hình kinh doanh vận hành kết hợp chẩn đoán tại chỗ, lắp đặt, phần mềm, đào tạo và bảo trì, thay vì chỉ đơn thuần bán thiết bị.
5.3 Cơ sở hạ tầng năng lượng và điện
Một trong những thách thức cơ cấu quan trọng nhất đối với ngành công nghiệp chế tạo của Việt Nam là sự ổn định của nguồn cung cấp điện.
Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt Kế hoạch Phát triển Điện lực VIII sửa đổi vào tháng 4 năm 2025 và đang theo đuổi việc mở rộng nguồn cung cấp điện, bao gồm năng lượng tái tạo, khí hóa lỏng (LNG), mạng lưới truyền tải và một số dự án điện hạt nhân. Bộ Công Thương cảnh báo rằng có nguy cơ thiếu điện nếu tình trạng chậm trễ trong việc cấp phép và thực hiện các dự án phát điện và mạng lưới truyền tải tiếp tục kéo dài.
Theo ước tính, cần khoảng 118,2 tỷ đô la cho các dự án phát điện và khoảng 18,1 tỷ đô la cho mạng lưới truyền tải để thực hiện kế hoạch sửa đổi giai đoạn 2026-2030.
Các cơ hội dành cho các công ty Hàn Quốc như sau:
- Cơ sở truyền tải và phân phối điện
- Máy biến áp/Máy cắt mạch
- Hệ thống lưu trữ năng lượng công nghiệp (ESS)
- năng lượng mặt trời và năng lượng gió
- các cơ sở phát điện LNG
- Số hóa lưới điện
- Quản lý năng lượng nhà máy
- năng lượng lãng phí
- Động cơ và biến tần hiệu suất cao
- quản lý phát thải carbon
Các dự án năng lượng cần xem xét đồng thời các thỏa thuận mua bán điện, kết nối lưới điện, đất đai, sự chấp thuận của chính quyền địa phương và nguồn tài chính dài hạn.
5.4 Ô tô, xe điện và pin
Thị trường ô tô Việt Nam đang mở rộng nhờ thu nhập tăng, quá trình đô thị hóa và sự phát triển của các nhà sản xuất ô tô trong nước. Sự phát triển của xe điện và cơ sở hạ tầng sạc điện đang tạo ra nhu cầu mới trong các lĩnh vực linh kiện, điện tử và pin.
Các cơ hội chính như sau:
- Động cơ và biến tần
- Hệ thống quản lý pin
- bộ sạc
- Linh kiện điện
- Quản lý nhiệt
- Máy ép và khuôn
- Kiểm tra chất lượng
- Thiết bị bảo trì
- Tái sử dụng và tái chế
- Phụ tùng xe điện thương mại
Tuy nhiên, do cạnh tranh giá cả gay gắt và nhu cầu cao về nguồn cung ứng nội địa, hợp tác về linh kiện, công nghệ và quy trình sẽ phù hợp hơn so với xuất khẩu thành phẩm.
5.5 Nông sản thực phẩm và chuỗi cung ứng lạnh
Việt Nam là nước sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản, đồng thời là thị trường có nhu cầu ngày càng tăng đối với thực phẩm cao cấp, thực phẩm chức năng, sản phẩm sữa, thực phẩm chế biến và dịch vụ ăn uống ngoài nhà hàng do thu nhập tăng cao.
Các lĩnh vực hợp tác tiềm năng dành cho các công ty Hàn Quốc như sau:
- Cơ sở chế biến thực phẩm
- Kho lạnh và kho đông lạnh
- Phân loại và đóng gói tại chỗ
- Thiết bị nuôi trồng thủy sản
- Kiểm tra thực phẩm
- Nông trại thông minh
- Cảm biến nông nghiệp
- Thực phẩm chế biến cao cấp
- nhượng quyền thương mại
- Phân phối thực phẩm trực tuyến
Xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long, biến đổi khí hậu, dư lượng thuốc trừ sâu, kháng sinh và các tiêu chuẩn kiểm dịch của Trung Quốc và EU là những rủi ro lớn đối với hoạt động xuất khẩu.
5.6 Trung tâm dữ liệu kỹ thuật số
Nhu cầu về trung tâm dữ liệu và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số đang tăng lên do sự mở rộng của thương mại điện tử, điện toán đám mây, công nghệ tài chính, trí tuệ nhân tạo và chính phủ điện tử.
Cục Quản lý Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ đã trình bày dữ liệu thị trường dự báo thị trường trung tâm dữ liệu Việt Nam sẽ tăng trưởng từ khoảng 2,2 tỷ USD vào năm 2025 lên khoảng 2,6 tỷ USD vào năm 2029.
Các lĩnh vực đầy triển vọng như sau:
- cơ sở trung tâm dữ liệu
- Quản lý làm mát và nguồn điện
- đám mây
- cơ sở hạ tầng AI
- an ninh mạng
- thanh toán kỹ thuật số
- Phân tích dữ liệu sản xuất
- Nền tảng hậu cần
- Thành phố thông minh
- chính phủ điện tử
Tuy nhiên, cần phải xem xét lại các vấn đề liên quan đến lưu trữ dữ liệu, an ninh mạng, đăng ký nền tảng, hạn chế đầu tư nước ngoài và các yêu cầu đối với công ty con tại địa phương.
5.7 Thị trường tiêu dùng nội địa
Tầng lớp trung lưu thành thị và người tiêu dùng trẻ tuổi đang mở rộng thị trường cho các lĩnh vực mỹ phẩm, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, thực phẩm, thiết bị gia dụng, ô tô, du lịch và nội dung kỹ thuật số.
Các lĩnh vực sau đây đầy triển vọng đối với các công ty Hàn Quốc.
- Mỹ phẩm Hàn Quốc
- thực phẩm chức năng tốt cho sức khỏe
- Thiết bị y tế
- thiết bị gia dụng
- Sản phẩm giáo dục mầm non
- Ẩm thực & Ăn uống
- Nội dung trực tuyến
- Khách sạn và Du lịch
- Đồ dùng cho thú cưng
- Đồ gia dụng cao cấp
Tại thị trường nội địa, giá cả, thị hiếu địa phương, mạng lưới phân phối, người có sức ảnh hưởng, thương mại điện tử và dịch vụ hậu mãi thường quan trọng hơn nhận diện thương hiệu.
5.8 Phương pháp gia nhập thị trường
Cơ quan Quản lý Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ xác định các đại lý địa phương, nhà phân phối, văn phòng đại diện, chi nhánh hoặc các dự án đầu tư nước ngoài là các phương thức nhập cảnh chính và giải thích rằng cần phải kiểm tra các sửa đổi đối với luật đầu tư và các quy định liên quan.
Cấu trúc nhập cảnh được đề xuất
Lựa chọn các ngành công nghiệp và khu vực
Các cơ sở công nghiệp khu vực được phân loại như sau: điện tử và bán dẫn ở phía bắc, hàng tiêu dùng, máy móc và logistics ở phía nam, và du lịch và năng lượng ở khu vực miền trung.
↓
Xác minh đối tác địa phương
Xác minh tình hình tài chính, lịch sử giao hàng, quan hệ với chính phủ, chất lượng, nhân sự và cơ cấu sở hữu thực tế.
↓
Nội địa hóa chuỗi cung ứng
Thiết lập hệ thống phụ tùng, dịch vụ, nhân sự và bảo trì ngay tại chỗ.
↓
FTA · Quản lý nguồn gốc
Các quy định về thuế quan và nguồn gốc xuất xứ của các hiệp định như Hiệp định thương mại tự do Hàn Quốc-Việt Nam và RCEP vẫn được áp dụng.
Rủi ro chính
- xung đột thương mại Mỹ-Trung
- Điều tra về nguồn gốc và xuất khẩu gián tiếp
- Trì hoãn trong các thủ tục hành chính và giấy phép.
- Sự bất ổn định của nguồn điện
- Chi phí đất công nghiệp và nhân công ngày càng tăng
- Bất động sản và sự vững mạnh về tài chính
- khoảng cách chất lượng với các đối tác địa phương
- Quy định về dữ liệu và an ninh mạng
- Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ
- Sự khác biệt trong việc thực thi chính sách theo khu vực
Vào năm 2026, Cơ quan Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ đã xác định sự chậm trễ về thủ tục hành chính, thiếu tiến bộ trong lĩnh vực kinh doanh năng lượng và môi trường kinh doanh phức tạp là những thách thức lớn của thị trường.
Điểm MarketHub
Tại Việt Nam, các công ty tích hợp và vận hành chuỗi cung ứng, lực lượng lao động, năng lượng, dữ liệu và phân phối tại địa phương có nhiều khả năng đảm bảo khả năng cạnh tranh lâu dài hơn so với các công ty sản xuất với chi phí thấp.
Nền kinh tế Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng ở mức trung bình đến cao dựa trên xuất khẩu hàng hóa chế tạo, đầu tư nước ngoài, đầu tư công và sự mở rộng nhu cầu nội địa.
Ngân hàng Thế giới dự báo tốc độ tăng trưởng đạt 6,8% vào năm 2026 và 7,1% vào năm 2027. Tuy nhiên, môi trường thương mại toàn cầu, giá năng lượng, thị trường tài chính và rủi ro địa chính trị là những biến số có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng.
IMF đánh giá rằng mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu của Việt Nam đang đối mặt với những thách thức mới dưới hình thức môi trường thương mại quốc tế không chắc chắn, và rằng cải cách thể chế, đầu tư công, ổn định tài chính và tính linh hoạt của tỷ giá hối đoái là rất quan trọng.
Động lực tăng trưởng tương lai
sản xuất công nghệ cao
Điện tử, chất bán dẫn, máy móc chính xác và tự động hóa có thể làm tăng giá trị gia tăng của ngành công nghiệp sản xuất.
Đa dạng hóa chuỗi cung ứng
Chiến lược "Trung Quốc cộng một" của các công ty toàn cầu nhiều khả năng sẽ tiếp tục đẩy nhanh quá trình dịch chuyển sản xuất sang Việt Nam.
Đầu tư năng lượng
Đầu tư vào sản xuất điện, truyền tải điện, hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) và năng lượng tái tạo là điều kiện thiết yếu cho sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất.
thị trường nội địa
Đô thị hóa và tăng trưởng thu nhập thúc đẩy sự phát triển của hàng tiêu dùng, dịch vụ chăm sóc sức khỏe, giáo dục, tài chính và du lịch.
nền kinh tế kỹ thuật số
Trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, công nghệ tài chính (fintech), chính phủ điện tử và thương mại điện tử có thể trở thành những trục tăng trưởng mới.
cơ sở hạ tầng công cộng
Hệ thống đường cao tốc, đường sắt, giao thông đô thị, cảng biển và sân bay, cùng với sự phát triển của các khu công nghiệp, kết nối nền kinh tế khu vực.
Những thách thức cấu trúc chính
- sự phụ thuộc vào các công ty nước ngoài
- Tỷ lệ linh kiện và vật liệu địa phương thấp.
- Các nút thắt cổ chai trong lưới điện và hậu cần
- Thiếu hụt nhân viên kỹ thuật lành nghề
- Rủi ro bất động sản và ngân hàng
- thủ tục hành chính phức tạp
- Khoảng cách năng suất
- Quy định về ô nhiễm môi trường và khí thải carbon
- Rủi ro khí hậu Đồng bằng sông Mekong
- Áp lực thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc
Để tránh bẫy thu nhập trung bình, Việt Nam cần chuyển từ tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ và các nhà máy lắp ráp nước ngoài sang tăng trưởng năng suất dựa vào công nghệ, đổi mới và các doanh nghiệp trong nước.
Vị thế thị trường
Trung tâm sản xuất ASEAN + Nền tảng chuỗi cung ứng công nghiệp liên kết với Hàn Quốc
Đây là thị trường sản xuất trọng điểm của ASEAN, kết nối các linh kiện từ Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản với thị trường xuất khẩu toàn cầu, đồng thời mở rộng sang các ngành công nghiệp trong nước, kỹ thuật số và công nghệ cao.
Cơ hội quan trọng
- xử lý hậu kỳ bán dẫn
- linh kiện điện tử
- nhà máy thông minh
- Lưới điện · Hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS)
- Xe điện và pin
- Chế biến nông sản thực phẩm
- chuỗi cung ứng lạnh
- trung tâm dữ liệu
- Y tế và Sinh học
- Hàng tiêu dùng và thương mại điện tử
Chiến lược được đề xuất
Nâng cấp sản xuất
Chúng tôi sẽ nâng cấp các cơ sở sản xuất hiện có thành cấu trúc tự động hóa, hiệu quả cao và phát thải carbon thấp.
↓
Kết nối với nhà cung cấp địa phương
Chúng tôi sẽ tăng cường chất lượng, chứng nhận, thời gian giao hàng và năng lực kỹ thuật của các đối tác Việt Nam.
↓
Nền tảng xuất khẩu ASEAN
Đồng thời, Việt Nam theo đuổi xuất khẩu sang ASEAN, Mỹ và EU bằng cách tận dụng thị trường nội địa và các hiệp định thương mại tự do (FTA) của Việt Nam.
Chỉ số cơ hội Hàn Quốc
Mức độ cơ hội: Rất cao
Việt Nam là một trong những quốc gia có mối liên hệ mật thiết nhất với hoạt động sản xuất, đầu tư, thương mại và tiêu dùng của các công ty Hàn Quốc.
Hàn Quốc có thể tận dụng lợi thế cạnh tranh của mình trong các lĩnh vực sau đây.
- Bán dẫn và Điện tử
- trưng bày
- phụ tùng ô tô
- ắc quy
- Tự động hóa công nghiệp
- Điện và Năng lượng
- Thép và Hóa chất
- phân bổ
- Nông sản thực phẩm
- Dịch vụ Y tế và Kỹ thuật số
Trong tương lai, chiến lược hệ sinh thái kết nối các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Hàn Quốc, các nhà cung cấp Việt Nam, các khu công nghiệp và các viện nghiên cứu, giáo dục sẽ quan trọng hơn là chỉ dựa vào đầu tư của các tập đoàn lớn.
Sàng lọc rủi ro
Quy định về thương mại và nguồn gốc
↓
Ổn định nguồn điện và cơ sở hạ tầng
↓
Chất lượng đối tác địa phương
↓
Các quy định về cấp phép, lao động và môi trường
↓
Mở rộng thị trường nội địa và ASEAN
Đánh giá cuối kỳ
Việt Nam là một thị trường chiến lược quan trọng của ASEAN, có khả năng tích hợp sản xuất, tiêu thụ, công nghệ và chuỗi cung ứng, vượt xa vai trò chỉ là một cơ sở sản xuất ở nước ngoài cho các công ty Hàn Quốc.
Phạm vi điều tra
Tài liệu này được biên soạn dựa trên việc đối chiếu các số liệu chính thức mới nhất về kinh tế vĩ mô, sản xuất, điện tử và bán dẫn, ô tô, nông nghiệp và thủy sản, năng lượng, công nghiệp số, thương mại và các hiệp định thương mại tự do, và môi trường kinh doanh của Việt Nam.
các tổ chức quốc tế
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế
- Ngân hàng Thế giới
- Tổ chức Thương mại Thế giới
- Ngân hàng Phát triển Châu Á
- Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển
- Cơ quan Năng lượng Quốc tế
- Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp
Chính phủ và các thể chế Việt Nam
- Chính phủ Việt Nam
- Bộ Công Thương
- Bộ Tài chính
- Các cơ quan chức năng trực thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư
- Văn phòng Thống kê Tổng hợp
- Tổng cục Hải quan Việt Nam
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường
- Điện lực Việt Nam
- Trung tâm Đổi mới Quốc gia
Các tổ chức của Cộng hòa Hàn Quốc
- Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng
- Bộ Ngoại giao
- KOTRA
- Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc
- Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hàn Quốc
- Tổng công ty bảo hiểm thương mại Hàn Quốc
- Viện Xúc tiến Công nghệ Công nghiệp Hàn Quốc
- Cơ quan Năng lượng Hàn Quốc
- Tập đoàn Điện lực Hàn Quốc
- Tập đoàn Doanh nghiệp Nhỏ và Mạo hiểm Hàn Quốc
Tài liệu đánh giá chính
- Ngân hàng Thế giới, Báo cáo cập nhật kinh tế Việt Nam, tháng 5 năm 2026
- Tổng quan về Việt Nam của Ngân hàng Thế giới
- IMF và Việt Nam: Tham vấn Điều IV năm 2025
- Hồ sơ thành viên WTO, Việt Nam
- Bộ Công Thương Việt Nam, Tài liệu liên quan đến Kế hoạch Phát triển Điện lực sửa đổi lần thứ VIII
- Cục Quản lý Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ, Cẩm nang Thương mại Việt Nam 2026
- Cục Quản lý Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ, Trung tâm Dữ liệu Việt Nam và Dữ liệu Thị trường Năng lượng
- Số liệu về ngành và thương mại từ Chính phủ, các cơ quan thống kê và hải quan Việt Nam.
Xác minh bằng văn bản
Tài liệu này được soạn thảo theo các tiêu chí sau.
- Phản ánh dự báo tăng trưởng năm 2026 của Ngân hàng Thế giới.
- Phản ánh đánh giá rủi ro thương mại và tài chính của IMF.
- Phân tích cân bằng về thị trường sản xuất, thị trường nội địa và thị trường kỹ thuật số.
- Phân biệt giữa cấu trúc chuỗi cung ứng điện tử/bán dẫn và cấu trúc chuỗi cung ứng địa phương
- Kế hoạch phát triển điện lực sửa đổi lần thứ VIII và những điểm nghẽn trong ngành điện.
- Bao gồm FTA, rủi ro về nguồn gốc xuất xứ và việc né tránh xuất khẩu.
- Xét đến sự khác biệt giữa các cụm công nghiệp phía bắc và phía nam.
- Phản ánh các rủi ro về hành chính, điện lực, nhân sự và bất động sản.
- Kết nối nền tảng đầu tư hiện có của Hàn Quốc với các cơ hội mới.
- Mở rộng từ hệ sinh thái tập trung vào các tập đoàn lớn sang hệ sinh thái doanh nghiệp vừa và nhỏ và doanh nghiệp địa phương.
- Hãy tuân thủ thứ tự của Mục lục 0–8 trong Mẫu chuẩn WCI-001.
- Áp dụng định dạng tiêu chuẩn MarketHub World Country Intelligence.
Việt Nam là một quốc gia sản xuất và xuất khẩu chủ chốt ở Đông Nam Á, phát triển dựa trên các ngành điện tử, máy móc, dệt may, nông nghiệp và thủy sản, cùng với nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA).
Sự tăng trưởng trong tương lai không chỉ phụ thuộc vào việc đơn thuần di dời sản xuất, mà còn phụ thuộc vào việc năng lực công nghệ của các công ty địa phương trong các lĩnh vực bán dẫn, linh kiện, tự động hóa, năng lượng và kỹ thuật số được tăng cường đến mức nào. Trong khi xung đột thương mại Mỹ-Trung và việc giám sát nguồn gốc xuất xứ tiềm ẩn rủi ro, thì việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng và mở rộng sang thị trường ASEAN lại mang đến những cơ hội mới.
Hàn Quốc cần tận dụng nền tảng sản xuất đã được thiết lập sẵn của mình, đồng thời kết hợp việc bồi dưỡng các nhà cung cấp trong nước, tự động hóa công nghiệp, ổn định năng lượng, đào tạo nguồn nhân lực và thâm nhập thị trường nội địa.
Đánh giá cuối cùng
Việt Nam là quốc gia có tiềm năng rất lớn để phát triển vượt ra khỏi vai trò là cơ sở sản xuất ở nước ngoài cho hàng hóa sản xuất của Hàn Quốc, trở thành một nền tảng cốt lõi cho chuỗi cung ứng công nghiệp, công nghệ và tiêu dùng kết nối Hàn Quốc và ASEAN.








