0. Tóm tắt quốc gia

Loại hình kinh tế

Nền kinh tế đổi mới và sản xuất tiên tiến

Nền kinh tế đổi mới và sản xuất công nghệ cao

Hoa Kỳ là một cường quốc kinh tế sở hữu thị trường tiêu dùng và tài chính lớn nhất thế giới, một hệ sinh thái công nghệ và nghiên cứu phát triển, một nền tảng sản xuất năng lượng và các công ty toàn cầu.

Nó có tác động đáng kể đến các tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu và xu hướng đầu tư, tập trung vào các ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, điện toán đám mây, sinh học, hàng không vũ trụ, quốc phòng, xe điện, pin, vật liệu tiên tiến và năng lượng.

Năm 2025, GDP thực tế của Mỹ tăng 2,1% so với năm trước, được hỗ trợ bởi chi tiêu tiêu dùng và đầu tư. GDP thực tế trong quý đầu tiên năm 2026 cũng tăng trưởng với tốc độ hàng năm là 2,1%.


Định nghĩa quốc gia

Hoa Kỳ là một nền kinh tế tập trung vào đổi mới và sản xuất công nghệ cao, dẫn đầu quá trình tái cấu trúc trật tự công nghiệp toàn cầu và chuỗi cung ứng bằng cách kết hợp các khả năng về đổi mới công nghệ, vốn, tiêu thụ, năng lượng và an ninh.


Tại sao điều đó lại quan trọng

Hoa Kỳ không chỉ đơn thuần là một thị trường xuất khẩu; đây còn là một quốc gia quan trọng quyết định các tiêu chuẩn kỹ thuật toàn cầu, điều kiện tài chính, chính sách thương mại và hướng đầu tư công nghiệp.

Các tính năng chính như sau:

  • Thị trường kinh tế và tiêu dùng lớn nhất thế giới
  • Tài chính quốc tế lấy đồng đô la làm trung tâm
  • Các ngành công nghiệp AI, Điện toán đám mây và Nền tảng
  • Hệ sinh thái thiết kế và thiết bị bán dẫn
  • Hàng không vũ trụ và quốc phòng
  • Ngành công nghiệp y sinh
  • Dầu mỏ và khí đốt dồi dào
  • Các trường đại học và viện nghiên cứu đẳng cấp thế giới
  • Thị trường đầu tư mạo hiểm quy mô lớn
  • Chuỗi cung ứng tích hợp Bắc Mỹ

Hoa Kỳ thực hiện các hiệp định thương mại tự do toàn diện với 20 quốc gia, và Hàn Quốc cũng nằm trong khuôn khổ hiệp định thương mại tự do Hàn Quốc-Hoa Kỳ. Tại Bắc Mỹ, USMCA, một hiệp định giữa Hoa Kỳ, Canada và Mexico, tạo nên nền tảng thể chế cho chuỗi cung ứng ô tô, nông nghiệp và sản xuất.


Góc nhìn từ Hàn Quốc

Đối với Hàn Quốc, Hoa Kỳ là một trong những thị trường trọng điểm lớn nhất và là khu vực đầu tư chiến lược cho các ngành công nghiệp bán dẫn, ô tô, pin, năng lượng, quốc phòng và sinh học.

Các lĩnh vực hợp tác chính như sau:

  • chất bán dẫn
  • Xe điện và pin
  • phụ tùng ô tô
  • Trí tuệ nhân tạo và Trung tâm dữ liệu
  • Y sinh học
  • Quốc phòng và Hàng không vũ trụ
  • năng lượng
  • nhà máy điện hạt nhân
  • Đóng tàu và Hàng hải
  • Vật liệu tiên tiến

Tuy nhiên, khi chính sách thương mại của Mỹ năm 2026 nhấn mạnh vào sự tương hỗ, sản xuất trong nước, việc loại bỏ các rào cản thương mại và bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước, các công ty Hàn Quốc cũng phải xem xét lại các chiến lược liên quan đến thuế quan, quy tắc xuất xứ, sản xuất trong nước và đầu tư vào Mỹ.


Từ khóa chính

  • Trí tuệ nhân tạo
  • Sản xuất tiên tiến
  • Bán dẫn
  • Năng lượng
  • Thị trường tiêu dùng
  • USMCA
  • Đô la
  • Phòng thủ
  • Công nghệ sinh học
  • Chuỗi cung ứng
1. Tình báo quốc gia

Hoa Kỳ là một nước cộng hòa liên bang gồm 50 tiểu bang và thủ đô là Washington, D.C.

Do các điều kiện về thuế, lao động, môi trường, hỗ trợ kinh doanh và cấp phép khác nhau giữa các tiểu bang, việc thâm nhập thị trường Hoa Kỳ cần được hiểu là một thị trường phức tạp ở cấp liên bang, tiểu bang và thành phố chứ không chỉ ở cấp quốc gia .


Các tính năng chính

  • hệ thống liên bang
  • 50 tiểu bang
  • lãnh thổ rộng lớn
  • thị trường nội địa lớn
  • đồng đô la tiền dự trữ
  • Nhập cư và xã hội đa văn hóa
  • Chuyên ngành hàng tuần
  • thị trường vốn toàn cầu
  • Tập trung vào công nghệ và nghiên cứu phát triển
  • ảnh hưởng quân sự và ngoại giao mạnh mẽ

Cấu trúc thị trường liên bang và tiểu bang

Chính phủ liên bang Hoa Kỳ có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại, quốc phòng, đầu tư nước ngoài, thuế liên bang và các tiêu chuẩn quốc gia.

Chính quyền tiểu bang và địa phương có thẩm quyền đáng kể trong các lĩnh vực sau đây.

  • Thành lập
  • Thuế rượu và thuế bán hàng
  • Sử dụng đất
  • Giấy phép nhà máy
  • quy định về môi trường
  • chính sách lao động
  • Ưu đãi đầu tư
  • Điện và nước
  • Giáo dục và Phát triển nguồn nhân lực
  • Mua sắm địa phương

Do đó, các công ty nên ưu tiên phân tích hệ sinh thái công nghiệp, thuế, lực lượng lao động và điều kiện hậu cần của tiểu bang mà họ dự định thâm nhập, thay vì mức trung bình chung của Hoa Kỳ.


Các khu công nghiệp chính

California

Trí tuệ nhân tạo, Phần mềm, Thiết kế bán dẫn, Sinh học, Giải trí

Texas

Năng lượng, Bán dẫn, Hàng không vũ trụ, Trung tâm dữ liệu, Sản xuất tiên tiến

New York và New Jersey

Tài chính, Truyền thông, Dược phẩm, Hậu cần, Hàng tiêu dùng

Tiểu bang Washington

Điện toán đám mây, Hàng không vũ trụ, Thương mại điện tử, Hậu cần

Michigan và Ohio

Ô tô, Pin, Máy móc công nghiệp, Vật liệu

Georgia, Alabama, Tennessee

Đầu tư vào ô tô, pin, logistics và các công ty Hàn Quốc

Arizona

Bán dẫn, Điện tử, Hàng không vũ trụ

Massachusetts

Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực sinh học, y học, robot và đại học.

 

Điểm MarketHub

Hoa Kỳ không phải là một thị trường duy nhất, mà là một thị trường kết hợp của 50 tiểu bang với các ngành công nghiệp, hệ thống thuế, lực lượng lao động và quy định khác nhau.

2. Kinh tế & Tình báo Thị trường

Nền kinh tế Mỹ dựa trên tiêu dùng cá nhân, lĩnh vực dịch vụ, đầu tư công nghệ, tài chính và sản xuất công nghiệp.

Tổng sản phẩm quốc nội thực tế (GDP thực) tăng 2,1% trong năm 2025, và tốc độ tăng trưởng trong quý IV năm 2025 giảm xuống còn 0,5% mỗi năm. Sau đó, trong quý I năm 2026, GDP tăng trưởng 2,1% mỗi năm nhờ sự gia tăng đầu tư, xuất khẩu, chi tiêu chính phủ và tiêu dùng.


Các thế mạnh kinh tế chính

  • thị trường tiêu dùng quy mô lớn
  • Năng suất cao
  • Đổi mới công nghệ
  • Thị trường vốn sâu rộng
  • công ty toàn cầu
  • cơ sở hạ tầng nghiên cứu và phát triển
  • Năng lượng dồi dào
  • nhân viên lành nghề
  • Hệ sinh thái khởi nghiệp
  • Tầm ảnh hưởng thương hiệu toàn cầu

Những thách thức cấu trúc chính

  • Thâm hụt ngân sách và nợ quốc gia
  • Sự chênh lệch về thu nhập và khu vực
  • Chi phí y tế và nhà ở cao
  • Sự phụ thuộc vào nguồn cung ứng sản xuất ở nước ngoài
  • Thiếu hụt lao động lành nghề
  • Cơ sở hạ tầng cũ kỹ
  • sự không chắc chắn về chính sách thương mại
  • Mở rộng các rào cản thuế quan và phi thuế quan
  • Sự khác biệt về quy định giữa các tiểu bang
  • Sự bất ổn về chính trị và chính sách

thị trường tiêu dùng

Hoa Kỳ là một thị trường cạnh tranh về giá cả, nhưng đồng thời cũng là một thị trường mà người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao cho các sản phẩm cao cấp và chuyên biệt.

Các đặc điểm tiêu thụ chính như sau:

  • thương mại điện tử
  • mạng lưới phân phối lớn
  • nền kinh tế đăng ký
  • Sức khỏe & Thể chất
  • sản phẩm thân thiện với môi trường
  • thực phẩm tiện lợi
  • Vẻ đẹp cao cấp
  • Nhà thông minh
  • thú cưng
  • Dịch vụ cá nhân hóa

Do quy mô thị trường lớn, rủi ro liên quan đến an toàn sản phẩm, ghi nhãn, chứng nhận, bảo vệ người tiêu dùng và trách nhiệm pháp lý đối với sản phẩm cũng rất cao.


Thị trường mua sắm công và doanh nghiệp

Thị trường mua sắm của chính phủ liên bang, tiểu bang và địa phương, cũng như các tập đoàn lớn, có các điều kiện gia nhập khác biệt so với thị trường tiêu dùng nói chung.

Các yêu cầu chính như sau:

  • Ưu đãi dành cho các sản phẩm của Hoa Kỳ
  • Đăng ký nhà cung cấp
  • đánh giá an ninh
  • Xác minh nguồn gốc
  • Chứng nhận chất lượng
  • an ninh mạng
  • Bản ghi giao hàng
  • bảo hiểm
  • BẢO TRÌ
  • mạng lưới dịch vụ địa phương

Điểm MarketHub

Tại Hoa Kỳ, sự thành công hay thất bại không chỉ phụ thuộc vào khả năng cạnh tranh của sản phẩm mà còn phụ thuộc vào năng lực vận hành thị trường, bao gồm chứng nhận, trách nhiệm pháp lý, phân phối và dịch vụ địa phương.

3. Thông tin tình báo về ngành và nguồn lực

Mặc dù nền kinh tế của Hoa Kỳ chủ yếu dựa vào dịch vụ, nhưng nước này lại sở hữu cơ sở sản xuất toàn cầu trong các lĩnh vực sản xuất công nghệ cao, năng lượng, nông nghiệp và công nghiệp quốc phòng.


3.1 Trí tuệ nhân tạo và ngành công nghiệp số

미국은 생성형 AI, 클라우드, 반도체 설계, 데이터센터와 소프트웨어 플랫폼의 중심지이다.

주요 분야는 다음과 같다.

  • 생성형 AI
  • 클라우드
  • 데이터센터
  • AI 반도체
  • 사이버보안
  • 기업용 소프트웨어
  • 로봇
  • 자율주행
  • 디지털 헬스
  • 양자기술

한국 기업에는 반도체·메모리·전력장비·냉각·ESS·데이터센터 건설과 AI 응용서비스 분야의 기회가 존재한다.


3.2 반도체·전자

미국은 반도체 설계, 제조장비, 소프트웨어와 첨단연구에서 강점을 보유하고 있으며 생산시설의 국내 확충을 추진해 왔다.

주요 분야는 다음과 같다.

  • 시스템반도체
  • AI 가속기
  • 메모리
  • 파운드리
  • 반도체 장비
  • 첨단패키징
  • 소재·화학
  • 전력반도체
  • 센서
  • 설계자동화

한국 기업은 미국 현지 생산과 연구개발을 확대하는 동시에 수출통제·보조금 조건과 공급망 보안규정을 검토해야 한다.


3.3 자동차·배터리

미국은 대규모 자동차시장과 북미 생산기반을 보유한다.

주요 분야는 다음과 같다.

  • 전기차
  • 내연기관차
  • 하이브리드
  • 배터리셀
  • 양극재·음극재
  • 배터리 재활용
  • 충전인프라
  • 자동차반도체
  • 자율주행
  • 경량소재

USMCA 원산지 규정은 미국·캐나다·멕시코 자동차 공급망의 핵심 조건이다.


3.4 에너지

미국은 석유·천연가스·석탄·원전·재생에너지를 모두 보유한 세계적 에너지 생산국이다.

2025년 미국의 국내 에너지 생산은 사상 최고 수준을 기록했고, 원유 생산량도 하루 평균 약 1,360만 배럴로 미국 및 세계 기록을 경신했다.

주요 분야는 다음과 같다.

  • 원유
  • 천연가스
  • LNG
  • 셰일
  • 원전
  • 태양광
  • 풍력
  • ESS
  • 전력망
  • 탄소관리

미국의 1차 에너지 생산구조에서는 천연가스와 석유가 가장 큰 비중을 차지하며, 원전과 재생에너지도 중요한 역할을 담당한다.


3.5 바이오·의료

미국은 신약개발, 의료기기, 병원서비스, 바이오벤처와 디지털 헬스 분야의 핵심시장이다.

주요 분야는 다음과 같다.

  • 바이오의약품
  • 유전자·세포치료
  • 의료기기
  • 진단
  • 디지털 헬스
  • AI 신약개발
  • 의료로봇
  • 고령친화 제품
  • 건강데이터
  • 위탁개발·생산

시장규모는 크지만 FDA 승인, 보험수가, 임상자료와 제조물책임 기준이 높다.


3.6 항공우주·방산

미국은 군용·민간 항공기, 위성, 우주발사체와 방산전자 분야에서 세계적인 산업기반을 보유한다.

주요 분야는 다음과 같다.

  • 항공기
  • 엔진·부품
  • 위성
  • 발사체
  • 드론
  • 미사일방어
  • 함정
  • 군용전자
  • 사이버방위
  • 우주통신

한국 기업에는 부품·소재·정비·함정·탄약·전자체계와 공동연구 분야의 기회가 존재한다.


3.7 농업·식품

미국은 곡물·육류·유제품과 농업기술 분야의 주요 생산·수출국이다.

주요 분야는 다음과 같다.

  • 옥수수
  • 대두
  • 축산
  • 유제품
  • 농기계
  • 종자
  • 비료
  • 스마트농업
  • 식품가공

기후변화, 용수와 노동력 문제는 향후 농업 공급망의 주요 변수이다.

MarketHub Point

미국 산업의 핵심은 기술기업과 제조기업, 에너지·금융·국방시장이 하나의 혁신생태계로 연결돼 있다는 점이다.

4. Trade & Supply Chain Intelligence

미국은 세계 최대급 수입시장인 동시에 항공기·에너지·기계·농산물·의약품과 전문서비스를 공급하는 주요 수출국이다.

2025년 미국의 상품수출은 약 2조1,799억 달러, 상품수입은 약 3조4,145억 달러였으며 상품무역수지는 약 1조2,346억 달러 적자를 기록했다.


주요 수출 품목

  • 항공기
  • 기계
  • 반도체·전자
  • 의약품
  • 의료기기
  • 자동차
  • 석유·LNG
  • 화학제품
  • 농산물
  • 방산제품

주요 수입 품목

  • 전자제품
  • 자동차·부품
  • 기계
  • 의약품
  • 소비재
  • 의류·신발
  • 가구
  • 산업소재
  • 원유·에너지제품
  • 식품

주요 교역권

  • 캐나다
  • 멕시코
  • 중국
  • 유럽연합
  • 일본
  • 한국
  • 대만
  • 베트남
  • 인도
  • 영국

공급망 특징

  • 북미 역내 생산
  • 대규모 항만·철도·트럭망
  • 글로벌 조달
  • 첨단기술 중심
  • 대중국 의존 축소
  • 현지생산 확대
  • 관세·원산지 강화
  • 경제안보
  • 데이터·기술 통제
  • 공공조달 미국산 우대

미국의 2026년 통상정책은 상대국의 관세·비관세 장벽에 대한 상호주의와 미국산 제품의 해외시장 접근 확대를 중시한다. 이에 따라 글로벌 기업은 단순 수출보다 현지 생산, 북미 원산지와 투자·고용 기여도를 함께 제시해야 하는 환경에 놓여 있다.


한국–미국 공급망

대한민국과 미국은 다음 산업에서 긴밀한 공급망을 형성한다.

  • 반도체
  • 배터리
  • 자동차
  • 철강·소재
  • 에너지
  • 바이오
  • 방산
  • 조선
  • AI·데이터센터
  • 핵심광물

한국 기업은 미국시장 접근을 위해 대미 수출, 현지 생산, 북미 조달과 미국 기업과의 공동투자를 결합하는 전략이 필요하다.

MarketHub Point

미국 공급망에서는 가장 저렴한 공급자가 아니라 현지생산·안보·원산지·고용과 기술기여를 입증하는 공급자가 유리해지고 있다.

5. Business Intelligence

미국의 사업기회는 거대한 소비시장뿐 아니라 첨단제조 투자, 연방·주정부 조달, AI·데이터센터, 반도체, 에너지, 바이오, 방산과 북미 공급망 재편​에서 형성된다.

2026년 1분기 미국의 실질 GDP는 연율 기준 2.1% 증가했다. 투자·수출·정부지출과 소비가 성장에 기여했으며, 46개 주와 워싱턴 D.C.에서 지역 GDP가 증가했다.


5.1 미국 현지투자

미국은 연방정부의 SelectUSA와 각 주의 경제개발기관을 통해 해외기업의 현지투자를 유치한다.

주요 지원 분야는 다음과 같다.

  • 투자지역 선정
  • 주정부 인센티브
  • 산업단지
  • 세제지원
  • 인력양성
  • 전력·용수 확보
  • 연방규제 안내
  • 지방정부 협력
  • 공급망 연결
  • 연구개발 협력

SelectUSA는 해외기업이 주·지역 경제개발기관과 연결되고 연방 규제체계를 이해하도록 지원하는 미국 상무부의 공식 투자촉진 프로그램이다. 2026년 SelectUSA Investment Summit에서는 100개국 이상에서 5,500명 이상이 참가했으며, 560억 달러 이상의 투자계획과 약정이 발표됐다.

한국 기업은 공장 건설비보다 전력, 인력, 물류, 세제와 현지 고객사 접근성을 통합해 투자지역을 선정해야 한다.


5.2 AI·데이터센터

생성형 AI와 클라우드 서비스의 확대는 데이터센터, 전력망과 반도체 수요를 증가시키고 있다.

유망 분야는 다음과 같다.

  • AI 반도체
  • 메모리
  • 서버
  • 전력장비
  • 변압기
  • 냉각시스템
  • ESS
  • 비상발전
  • 데이터센터 건설
  • 에너지관리

한국 기업에는 반도체·전력기기·배터리·냉각·통신장비와 데이터센터 운영기술의 기회가 있다.

다만 데이터 보안, 외국인투자 심사, 수출통제와 연방·주별 전력규정을 함께 검토해야 한다.


5.3 반도체·첨단제조

미국은 반도체·전자·자동차·항공우주와 산업기계의 국내 생산기반을 확대하고 있다.

주요 사업기회는 다음과 같다.

  • 반도체 소재
  • 제조장비
  • 첨단패키징
  • 공장자동화
  • 산업용 로봇
  • 전력반도체
  • 정밀부품
  • 검사장비
  • 환경·안전설비
  • 유지보수

현지공장 진출 시 연방지원뿐 아니라 주정부 보조금, 전력비, 인력수급, 건설허가와 협력업체 집적도를 비교해야 한다.


5.4 자동차·배터리

자동차와 배터리는 한국 기업의 미국 현지투자가 가장 활발한 분야 가운데 하나이다.

주요 사업기회는 다음과 같다.

  • 배터리셀
  • 양극재·음극재
  • 분리막
  • 전해액
  • 배터리 장비
  • 자동차부품
  • 충전설비
  • 전력반도체
  • 배터리 재활용
  • 품질·안전관리

미국시장은 승용차뿐 아니라 픽업트럭·SUV·상용차 비중이 크므로 차종과 지역별 수요를 구분해야 한다.

USMCA 원산지 기준과 미국 내 생산조건은 완성차·부품·배터리 공급망 설계의 핵심이다.


5.5 에너지·전력망

미국은 2025년 하루 평균 약 1,360만 배럴의 원유를 생산해 역대 최고 기록을 경신했다. 미국 전체 에너지 생산도 같은 해 사상 최고 수준을 기록했다.

주요 사업기회는 다음과 같다.

  • LNG 플랜트
  • 가스처리
  • 송유관
  • 원전
  • 소형모듈원자로
  • 변압기·케이블
  • 송배전망
  • ESS
  • 태양광·풍력
  • 탄소관리

AI 데이터센터와 제조시설 증설은 안정적인 전력·가스·원전·재생에너지와 전력망 투자를 동시에 확대할 가능성이 있다.


5.6 바이오·의료

미국은 세계 최대급 의료시장으로, 신약·의료기기·진단·디지털 헬스와 위탁생산 분야에서 기회를 제공한다.

유망 분야는 다음과 같다.

  • 바이오시밀러
  • 위탁개발·생산
  • 진단기기
  • 의료로봇
  • 디지털 치료
  • AI 의료분석
  • 고령친화 제품
  • 재활기기
  • 병원장비
  • 건강관리 서비스

진출 시 FDA 승인, 임상근거, 보험수가, 개인정보 보호와 제조물책임보험을 함께 준비해야 한다.


5.7 방산·항공우주·조선

미국의 국방·항공우주 시장은 규모가 크지만 보안·조달·미국산 우대조건이 강하다.

주요 협력 분야는 다음과 같다.

  • 함정 건조·정비
  • 군용기 부품
  • 탄약
  • 방산전자
  • 무인체계
  • 우주부품
  • 사이버보안
  • MRO
  • 특수소재
  • 공급망 관리

한국 기업은 단순 완제품 수출보다 미국 기업과의 공동생산, 현지법인, 기술협력과 유지보수 체계를 구축하는 전략이 필요하다.


5.8 소비재·유통

미국 소비시장에서는 제품력과 함께 브랜드, 유통비용, 반품, 광고와 법적 책임이 중요하다.

유망 분야는 다음과 같다.

  • K-푸드
  • K-뷰티
  • 건강식품
  • 생활용품
  • 스마트홈
  • 반려동물용품
  • 친환경 제품
  • 패션
  • 콘텐츠 상품
  • 전문산업용품

온라인 판매는 초기 진입에 유리하지만 물류·광고비와 플랫폼 의존도를 고려해야 한다.


시장 진입 방식

State & Industry Screening

산업생태계·세제·인력·전력·물류를 기준으로 주를 선정한다.

Regulation & Certification

연방·주별 인증, 원산지와 제품책임 조건을 검토한다.

Local Partner or Investment

현지 유통사·고객사·합작기업 또는 생산시설을 확보한다.

North American Expansion

미국 거점을 캐나다·멕시코 공급망과 연결한다.


주요 리스크

  • 관세·통상정책 변화
  • 미국산 우대
  • 주별 규제 차이
  • 높은 인건비·건설비
  • 숙련인력 부족
  • 소송·제조물책임
  • 의료·환경 규제
  • 수출통제
  • 외국인투자 심사
  • 정책·정치 불확실성

MarketHub Point

미국 진출은 수출계약만으로 완성되지 않으며, 주별 입지·인증·현지생산·고객지원과 북미 원산지를 하나의 사업모델로 설계해야 한다.

6. Future Outlook

미국 경제는 소비·투자·기술혁신을 기반으로 성장하겠지만, 통상정책·재정·물가와 산업보호 강화가 주요 변수가 될 전망이다.

2026년 1분기 성장률은 연율 2.1%로 회복됐지만, 2025년 4분기에는 0.5%로 둔화된 바 있어 소비와 투자의 지속성을 점검할 필요가 있다.


향후 성장동력

AI·데이터센터

AI 투자 확대는 반도체·서버·전력망·냉각과 산업용 소프트웨어 수요를 견인할 수 있다.

첨단제조 리쇼어링

반도체·배터리·방산·의약품·핵심소재의 미국 내 생산 확대가 지속될 가능성이 있다.

에너지

미국은 세계 최대 원유 생산기반과 LNG·원전·재생에너지 역량을 활용해 에너지 공급국 지위를 유지할 전망이다. 2026년 원유 생산도 2025년의 기록적 수준에 근접할 것으로 전망됐다.

바이오·의료

고령화, 신약기술과 AI 의료서비스가 시장 확대를 이끌 수 있다.

방산·우주

국방비, 동맹국 공급망과 민간 우주산업이 부품·소재·정비 수요를 확대할 전망이다.

북미 공급망

미국·캐나다·멕시코를 연결하는 자동차·배터리·농업·에너지 공급망의 전략적 중요성이 커질 수 있다.


주요 구조적 과제

  • 연방재정·부채
  • 높은 금리·자금비용
  • 주택·의료비 부담
  • 제조 전문인력 부족
  • 전력망 확충
  • 사회·정치적 양극화
  • 관세에 따른 비용상승
  • 이민·노동력 문제
  • 지역별 성장격차
  • 기술규제·수출통제

경제 시나리오

AI 투자 확산 시나리오

AI·데이터센터 투자 증가

반도체·전력·건설 수요 확대

첨단제조와 생산성 성장

제조업 재편 시나리오

관세·보조금·미국산 우대 강화

글로벌 기업의 미국·북미 생산 확대

현지 투자와 공급망 재구축

통상갈등 확대 시나리오

관세·보복조치와 수출통제 확대

수입가격·기업비용 증가

세계 공급망 불확실성 상승

2026년 미국 통상정책은 미국우선주의와 상대국 관세·비관세 장벽의 축소, 상호주의적 시장접근을 주요 방향으로 제시한다.

 

MarketHub Point

미국의 미래 경쟁력은 AI·첨단제조·에너지 우위를 실제 생산성과 지역산업 성장으로 전환할 수 있는지에 달려 있다.

7. MarketHub Insight

Market Position

Global Innovation, Manufacturing & Demand Platform

기술·자본·소비·에너지와 안보정책을 결합해 세계 공급망과 산업표준을 주도하는 글로벌 시장


Key Opportunities

  • AI·데이터센터
  • 반도체
  • 자동차·배터리
  • 에너지·전력망
  • 바이오·의료
  • 방산·항공우주
  • 조선·해양
  • 산업자동화
  • K-푸드·K-뷰티
  • 북미 공급망

Recommended Strategy

State-Level Selection

산업과 인센티브를 기준으로 최적의 주를 선정한다.

Compliance & Localization

인증·원산지·법률책임과 현지생산 조건을 확보한다.

Strategic Partnership

미국 고객사·유통사·기술기업과 공급망을 구축한다.

North America Integration

미국 투자거점을 캐나다·멕시코와 연결한다.


Korea Opportunity Index

Opportunity Level: Very High

미국은 높은 경쟁과 정책변동 위험에도 불구하고 대한민국의 첨단제조·기술·에너지·소비재 기업에 가장 중요한 시장 가운데 하나이다.

대한민국의 유망 분야는 다음과 같다.

  • 반도체
  • AI 인프라
  • 전력장비
  • 배터리
  • 자동차부품
  • 바이오의약품
  • 방산
  • 조선
  • 원전
  • K-푸드·K-뷰티

Risk Screening

연방·주별 정책

관세·원산지·미국산 조건

인증·소송·제품책임

현지생산·인력·전력

북미 공급망·장기 고객계약


Final Assessment

Hoa Kỳ là một thị trường trọng điểm với nhu cầu lớn nhất thế giới, sở hữu năng lực công nghệ, vốn và năng lượng dồi dào, mang đến những cơ hội đáng kể cho các công ty Hàn Quốc; tuy nhiên, việc bản địa hóa, tuân thủ quy định, vị trí cụ thể theo từng tiểu bang và thiết kế chuỗi cung ứng Bắc Mỹ quan trọng hơn xuất khẩu.

8. Tài liệu tham khảo & Kiểm chứng thông tin

Phạm vi điều tra

Tài liệu này tập trung vào tăng trưởng kinh tế của Hoa Kỳ trong giai đoạn 2025–2026, các ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo (AI), sản xuất tiên tiến, bán dẫn, ô tô, pin, năng lượng, sinh học và quốc phòng, chính sách thương mại, cũng như các cơ hội thị trường và đầu tư cho các công ty Hàn Quốc.


Cơ quan chính thức của Hoa Kỳ

  • Nhà Trắng
  • Cục Phân tích Kinh tế Hoa Kỳ
  • Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ
  • Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ
  • Bộ Thương mại Hoa Kỳ
  • Cục Quản lý Thương mại Quốc tế
  • SelectUSA
  • Bộ Năng lượng Hoa Kỳ
  • Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ
  • Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ
  • Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ
  • Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ

các tổ chức quốc tế

  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế
  • Ngân hàng Thế giới
  • Tổ chức Thương mại Thế giới
  • OECD
  • Cơ quan Năng lượng Quốc tế

Các tổ chức của Cộng hòa Hàn Quốc

  • Bộ Ngoại giao
  • Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng
  • Bộ Kinh tế và Tài chính
  • KOTRA
  • Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc
  • Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hàn Quốc
  • Tổng công ty bảo hiểm thương mại Hàn Quốc
  • Phòng Thương mại và Công nghiệp Hàn Quốc
  • Cơ quan Năng lượng Hàn Quốc
  • Viện Phát triển Công nghiệp Y tế Hàn Quốc

Tài liệu đánh giá chính

  • Cục Phân tích Kinh tế Hoa Kỳ, GDP, Quý I năm 2026
  • Cục Phân tích Kinh tế Hoa Kỳ, GDP theo bang, quý I năm 2026
  • Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR), Chương trình nghị sự chính sách thương mại năm 2026 và Báo cáo thường niên năm 2025.
  • Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ, Thống kê Thương mại Hàng hóa Hoa Kỳ
  • Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ, Sản lượng dầu thô của Hoa Kỳ năm 2025
  • Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ, dữ liệu sản xuất năng lượng của Hoa Kỳ
  • Bộ Thương mại Hoa Kỳ, Tài liệu SelectUSA
  • Thỏa thuận chính thức USMCA và dữ liệu về quốc gia xuất xứ

Xác minh bằng văn bản

Tài liệu này được soạn thảo theo các tiêu chí sau.

  • Phân tích thị trường phức tạp của Hoa Kỳ ở cấp liên bang, tiểu bang và thành phố.
  • Phản ánh tốc độ tăng trưởng GDP thực tế đạt 2,1% vào năm 2025.
  • Phản ánh tốc độ tăng trưởng GDP thực hàng năm là 2,1% trong quý 1 năm 2026.
  • Sản lượng dầu thô năm 2025 được xác nhận ở mức 13,6 triệu thùng mỗi ngày.
  • Phân tích các ngành công nghiệp Trí tuệ nhân tạo, Bán dẫn, Pin, Năng lượng, Sinh học và Quốc phòng
  • Phản ánh cơ cấu đầu tư và mua sắm của chính phủ liên bang và tiểu bang.
  • Hãy tìm hiểu các tính năng hỗ trợ đầu tư nước ngoài của SelectUSA.
  • Phản ánh định hướng của chính sách thương mại "Nước Mỹ trên hết" và nguyên tắc có đi có lại vào năm 2026.
  • Phân tích chuỗi cung ứng Bắc Mỹ dựa trên USMCA
  • Đánh giá rủi ro liên quan đến hải quan, quy tắc xuất xứ, ưu đãi của Hoa Kỳ và sàng lọc đầu tư nước ngoài.
  • Phản ánh điều kiện sản xuất, năng lượng, lực lượng lao động và dịch vụ địa phương của các công ty Hàn Quốc.
  • Hãy tuân thủ thứ tự của Mục lục 0–8 trong Mẫu chuẩn WCI-001.
  • Áp dụng định dạng tiêu chuẩn MarketHub World Country Intelligence.
Kết luận cuối cùng của WCI-185

Hoa Kỳ là một quốc gia chủ chốt dẫn đầu quá trình tái cấu trúc các ngành công nghiệp và chuỗi cung ứng toàn cầu bằng cách kết hợp các thị trường tiêu dùng và đầu tư lớn nhất thế giới với năng lực trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, chất bán dẫn, công nghệ sinh học, quốc phòng, năng lượng và tài chính.

Các công ty Hàn Quốc có nhiều cơ hội đáng kể trong các lĩnh vực bán dẫn, pin, ô tô, cơ sở hạ tầng trí tuệ nhân tạo, năng lượng, công nghệ sinh học, quốc phòng, đóng tàu và hàng tiêu dùng.

Tuy nhiên, do thị trường Mỹ đòi hỏi thuế quan, quy tắc xuất xứ, ưu đãi cho sản phẩm Mỹ, các quy định của liên bang và tiểu bang, chi phí cao và trách nhiệm pháp lý, nên cần phải kết hợp đầu tư trong nước, sản xuất chung, chuỗi cung ứng Bắc Mỹ và mối quan hệ khách hàng lâu dài thay vì chỉ đơn thuần xuất khẩu.


Đánh giá cuối cùng

Hoa Kỳ là thị trường tiềm năng lớn nhất cho các ngành công nghiệp Hàn Quốc, nhưng đồng thời cũng đòi hỏi năng lực bản địa hóa ở mức cao nhất; do đó, các công ty phải chứng minh được năng lực cạnh tranh về công nghệ cùng với những đóng góp vào đầu tư, việc làm và chuỗi cung ứng tại Hoa Kỳ.